nail polish
Định nghĩa
Danh từ: Một loại sơn mỹ phẩm khô nhanh, được dùng để phủ lên móng tay hoặc móng chân nhằm tạo màu sắc hoặc làm cho chúng bóng đẹp.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy sơn một lớp sơn móng tay mới lên móng tay trước bữa tiệc.)
- (Loại sơn móng tay này chống trầy và giữ được trong một tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nail polish remover": dung dịch tẩy sơn móng tay.
- I need to buy some nail polish remover to clean my nails. (Tôi cần mua một ít dung dịch tẩy sơn móng tay để làm sạch móng.)
- "base coat/top coat": lớp lót/lớp phủ bảo vệ khi sơn móng tay.
- Always use a base coat before applying nail polish to prevent staining. (Luôn dùng lớp lót trước khi sơn móng tay để tránh ố vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Nail polish (danh từ ghép): sơn móng tay (chính xác là từ cần giải thích).
- Nail art (danh từ): nghệ thuật trang trí móng.
- She is learning nail art to create designs on her nail polish. (Cô ấy đang học nghệ thuật móng để tạo họa tiết trên sơn móng tay.)
- Polish (danh từ): sơn bóng, chất đánh bóng (dùng chung cho nhiều bề mặt).
- Shoe polish is different from nail polish. (Sơn đánh bóng giày khác với sơn móng tay.)
Từ đồng nghĩa
- Nail lacquer (danh từ): sơn móng tay (từ trang trọng hơn).
- She prefers a high-shine nail lacquer. (Cô ấy thích loại sơn móng tay bóng cao.)
- Nail varnish (danh từ): sơn móng tay (dùng phổ biến ở Anh).
- This nail varnish comes in a matte finish. (Loại sơn móng tay này có lớp hoàn thiện mờ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs cụ thể đi kèm "nail polish", nhưng có thể dùng với động từ: - Apply nail polish: sơn móng tay. - She applied nail polish carefully to avoid smudging. (Cô ấy sơn móng tay cẩn thận để tránh lem.) - Remove nail polish: tẩy sơn móng tay. - He removed the old nail polish with acetone. (Anh ấy tẩy sơn móng tay cũ bằng acetone.)
Thành ngữ liên quan
- "Polish your nails" (thành ngữ không chính thức): làm đẹp móng tay, có thể mang nghĩa bóng là chuẩn bị kỹ lưỡng.
- Before the interview, she polished her nails and dressed neatly. (Trước buổi phỏng vấn, cô ấy làm đẹp móng và ăn mặc gọn gàng.)